CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4550Mã khu vực
5804Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Dongying Chaoyang Branch | 105455058043 | 中国建设银行东营朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Shengdong Branch | 105455068013 | 中国建设银行股份有限公司东营胜东支行 |
| China Construction Bank Dongying Branch Beiyi Road Branch | 105455073015 | 中国建设银行东营分行北一路分理处 |
| China Construction Bank Dongying Shengnan Branch | 105455075019 | 中国建设银行东营胜南支行 |
| Kejixincun Sub-branch, Dongying Branch, China Construction Bank | 105455072012 | 中国建设银行东营分行科技新村支行 |
| Geophysical Exploration Branch of China Construction Bank Dongying Branch | 105455076013 | 中国建设银行东营分行物探支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Huanghe Road Branch | 105455074018 | 中国建设银行股份有限公司东营黄河路支行 |
| China Construction Bank Dongying Branch West Fifth District Branch | 105455078011 | 中国建设银行东营分行西五区分理处 |
| China Construction Bank Dongying Dongxin Branch | 105455079014 | 中国建设银行东营东辛支行 |
| China Construction Bank Kenli Branch | 105455160017 | 中国建设银行垦利支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.