CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
4550Mã khu vực
5802Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongying Gudao Branch | 105455058027 | 中国建设银行股份有限公司东营孤岛支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Dongying Port Branch | 105455058019 | 中国建设银行股份有限公司东营东营港支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Branch Yujing Garden Branch | 105455058051 | 中国建设银行股份有限公司东营分行玉景花园分理处 |
| China Construction Bank Dongying Xingfu Branch | 105455058060 | 中国建设银行东营幸福支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Dongying Branch Jinan Road Sub-branch | 105455058094 | 中国建设银行股份有限公司东营分行济南路分理处 |
| China Construction Bank Dongying Shengbei Branch | 105455062017 | 中国建设银行东营胜北支行 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Dongying Port Branch Xianhe Branch | 105455058078 | 中国建设银行股份有限公司东营东营港支行仙河分理处 |
| China Construction Bank Corporation Dongying Shengda Branch | 105455064012 | 中国建设银行股份有限公司东营胜大支行 |
| China Construction Bank Dongying Dong'an Branch | 105455063010 | 中国建设银行东营东安支行 |
| China Construction Bank Dongying Branch Shenghua Branch | 105455065015 | 中国建设银行东营分行胜华分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 15037 hồ sơ liên quan đến China Construction Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.