CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1240Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xiangfuli Branch | 105124000343 | 中国建设银行股份有限公司唐山祥富里支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Zhiyuanli Branch | 105124000548 | 中国建设银行股份有限公司唐山智源里支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Langbei Road Branch | 105146000233 | 中国建设银行股份有限公司廊坊廊北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Kangzhuang Branch | 105146000039 | 中国建设银行股份有限公司廊坊康庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Wen'an North Ring Road Branch | 105146600393 | 中国建设银行股份有限公司文安北环路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Yuhua Road Branch | 105124000142 | 中国建设银行股份有限公司唐山裕华道支行 |
| China Construction Bank Corporation Luanxian Branch | 105124300014 | 中国建设银行股份有限公司滦县支行 |
| China Construction Bank Corporation Yutian Branch | 105124900019 | 中国建设银行股份有限公司玉田支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Ronghua Road Branch | 105124000263 | 中国建设银行股份有限公司唐山荣华道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Kaixuancheng Branch | 105124000319 | 中国建设银行股份有限公司唐山凯旋城支行 |