CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1240Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xiangheli Branch | 105124000183 | 中国建设银行股份有限公司唐山祥和里支行 |
| China Construction Bank Corporation Sanhe Branch | 105146100339 | 中国建设银行股份有限公司三河支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Shengfang Branch | 105146700450 | 中国建设银行股份有限公司廊坊胜芳支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Baoshengchang Plaza Branch | 105124000572 | 中国建设银行股份有限公司唐山宝升昌广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Beixindao Branch | 105124000126 | 中国建设银行股份有限公司唐山北新道支行 |
| China Construction Bank Corporation Zunhua Branch | 105124800010 | 中国建设银行股份有限公司遵化支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Phoenix New Town Branch | 105124001151 | 中国建设银行股份有限公司唐山凤凰新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yutian Shengxing Branch | 105124900078 | 中国建设银行股份有限公司玉田盛兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan High-Tech Development Zone Branch | 105124000425 | 中国建设银行股份有限公司唐山高新技术开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Guangyang Road Branch | 105146000276 | 中国建设银行股份有限公司廊坊广阳道支行 |