CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1464Mã khu vực
0049Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xianghe Branch | 105146400497 | 中国建设银行股份有限公司香河支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Jinguangdao Branch | 105146000127 | 中国建设银行股份有限公司廊坊金光道支行 |
| China Construction Bank Corporation Dacheng Branch | 105146500010 | 中国建设银行股份有限公司大城支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Yanjiao Development Zone Branch | 105146100322 | 中国建设银行股份有限公司廊坊燕郊开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Bazhou Tianxiang Road Branch | 105146700492 | 中国建设银行股份有限公司霸州天祥路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xianghe Yongtai Branch | 105146400528 | 中国建设银行股份有限公司香河永泰支行 |
| China Construction Bank Corporation Xianghe Xiushui Street Branch | 105146400536 | 中国建设银行股份有限公司香河秀水街支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Branch Business Department | 105124000020 | 中国建设银行股份有限公司唐山分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xuzhuang Branch | 105124000206 | 中国建设银行股份有限公司唐山许庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Guye Branch | 105124000644 | 中国建设银行股份有限公司唐山古冶支行 |