CNAPS Code cho China Construction Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Construction Bank
1Mã danh mục
05Mã trình tự
1240Mã khu vực
0116Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tangshan Hehua Branch | 105124001160 | 中国建设银行股份有限公司唐山荷花支行 |
| China Construction Bank Corporation Luannan Tiancheng Jinxiu Branch | 105124410512 | 中国建设银行股份有限公司滦南天承锦绣支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianxi Ziyu Street Branch | 105124700059 | 中国建设银行股份有限公司迁西紫玉街支行 |
| China Construction Bank Corporation Yutian Nanguan Branch | 105124900051 | 中国建设银行股份有限公司玉田南关支行 |
| China Construction Bank Corporation Langfang Branch | 105146000014 | 中国建设银行股份有限公司廊坊分行 |
| China Construction Bank Corporation, Langfang Wanzhuang Wenhua Road Branch | 105146000063 | 中国建设银行股份有限公司廊坊万庄文化路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Tanglong Branch | 105124000079 | 中国建设银行股份有限公司唐山唐龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Qian'an Huimin Street Branch | 105124600105 | 中国建设银行股份有限公司迁安惠民大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Budong District Branch | 105124000564 | 中国建设银行股份有限公司唐山部东小区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tangshan Xishankou Branch | 105124000601 | 中国建设银行股份有限公司唐山西山口支行 |