CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Shandong Branch Business Department | 203451000107 | 中国农业发展银行山东省分行营业部 |
| Agricultural Development Bank of China Shandong Branch | 203451000012 | 中国农业发展银行山东省分行 |
| Agricultural Development Bank of China Jinan Changqing District Branch | 203451000131 | 中国农业发展银行济南市长清区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jinan Zhangqiu District Branch | 203451000123 | 中国农业发展银行济南市章丘区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jinan Jiyang District Branch | 203451000158 | 中国农业发展银行济南市济阳区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Pingyin County Branch | 203451000140 | 中国农业发展银行平阴县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shanghe County Branch | 203451000166 | 中国农业发展银行商河县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jinan Licheng District Branch | 203451000115 | 中国农业发展银行济南市历城区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zibo Linzi District Branch | 203453040018 | 中国农业发展银行淄博市临淄区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Gaoqing County Branch | 203453570015 | 中国农业发展银行高青县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 123 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.