CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Zibo Branch | 203453010011 | 中国农业发展银行淄博市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Zibo Boshan District Branch | 203453020017 | 中国农业发展银行淄博市博山区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Huantai County Branch | 203453160015 | 中国农业发展银行桓台县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Yiyuan County Branch | 203453680011 | 中国农业发展银行沂源县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zibo Zhoucun District Branch | 203453050013 | 中国农业发展银行淄博市周村区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zibo Zichuan District Branch | 203453030012 | 中国农业发展银行淄博市淄川区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Hekou District Branch | 203455010007 | 中国农业发展银行河口区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Guangrao County Branch | 203455340001 | 中国农业发展银行广饶县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Lijin County Branch | 203455230000 | 中国农业发展银行利津县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Dongying Branch | 203455000001 | 中国农业发展银行东营市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 123 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.