CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Dongying Kenli District Branch | 203455120003 | 中国农业发展银行东营市垦利区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Pingdu Branch | 203452411016 | 中国农业发展银行平度市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qingdao Branch | 203452000022 | 中国农业发展银行青岛市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Laixi Branch | 203452310012 | 中国农业发展银行莱西市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Jiaozhou Branch | 203452509017 | 中国农业发展银行胶州市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qingdao Huangdao District Branch | 203452208019 | 中国农业发展银行青岛市黄岛区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qingdao Jimo District Branch | 203452106014 | 中国农业发展银行青岛市即墨区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Huimin County Branch | 203466200105 | 中国农业发展银行惠民县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zouping Branch | 203466700609 | 中国农业发展银行邹平市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Binzhou Branch | 203466000701 | 中国农业发展银行滨州市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 123 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.