CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Anqiu Branch | 203458100081 | 中国农业发展银行安丘市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Weifang Branch | 203458000023 | 中国农业发展银行潍坊市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Changle County Branch | 203458400116 | 中国农业发展银行昌乐县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Qingzhou Branch | 203458800056 | 中国农业发展银行青州市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zhucheng Branch | 203458900063 | 中国农业发展银行诸城市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Weihai Branch | 203465010006 | 中国农业发展银行威海市分行 |
| Agricultural Development Bank of China Rushan Branch | 203465130019 | 中国农业发展银行乳山市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Rongcheng Branch | 203465310011 | 中国农业发展银行荣成市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Weihai Wendeng District Branch | 203465220016 | 中国农业发展银行威海市文登区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Dezhou Branch | 203468000027 | 中国农业发展银行德州市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 123 hồ sơ của Agricultural Development Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.