CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
1251Mã khu vực
0510Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Tangshan Caofeidian Branch | 203125105102 | 中国农业发展银行唐山市曹妃甸区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tangshan Fengnan District Branch | 203124005020 | 中国农业发展银行唐山市丰南区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tangshan Fengrun District Branch | 203124005011 | 中国农业发展银行唐山市丰润区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tangshan Guye District Branch | 203124005118 | 中国农业发展银行唐山市古冶区支行 |
| Agricultural Development Bank of China Zunhua Branch | 203124805085 | 中国农业发展银行遵化市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Tangshan Branch | 203124005003 | 中国农业发展银行唐山分行 |
| Agricultural Development Bank of China Yutian County Branch | 203124905091 | 中国农业发展银行玉田县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Baixiang County Branch | 203132510073 | 中国农业发展银行柏乡县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Guangzong County Branch | 203133310145 | 中国农业发展银行广宗县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Julu County Branch | 203133110128 | 中国农业发展银行巨鹿县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.