CNAPS Code cho Agricultural Development Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Development Bank of China
2Mã danh mục
03Mã trình tự
1323Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Development Bank of China Lincheng County Branch | 203132310056 | 中国农业发展银行临城县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Longyao County Branch | 203132610084 | 中国农业发展银行隆尧县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Linxi County Branch | 203133710181 | 中国农业发展银行临西县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Nanhe County Branch | 203132810102 | 中国农业发展银行南和县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Nangong Branch | 203132110038 | 中国农业发展银行南宫市支行 |
| Agricultural Development Bank of China Ningjin County Branch | 203132910116 | 中国农业发展银行宁晋县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Neiqiu County Branch | 203132410066 | 中国农业发展银行内丘县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Pingxiang County Branch | 203133410156 | 中国农业发展银行平乡县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Renxian Branch | 203132710091 | 中国农业发展银行任县支行 |
| Agricultural Development Bank of China Shahe Branch | 203132210045 | 中国农业发展银行沙河市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2082 hồ sơ liên quan đến Agricultural Development Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.