CNAPS Code cho Bank of Communications in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Huainan Guoqing Road Branch | 301364001216 | 交通银行股份有限公司淮南国庆路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Huainan Xiejiaji Branch | 301364001407 | 交通银行股份有限公司淮南谢家集支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Huainan Development Zone Branch | 301364001423 | 交通银行股份有限公司淮南开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Huainan Dongshan Branch | 301364001520 | 交通银行股份有限公司淮南洞山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Huainan Longhu Branch | 301364001312 | 交通银行股份有限公司淮南龙湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Huainan Longquan Branch | 301364001579 | 交通银行股份有限公司淮南龙泉支行 |
| Bank of Communications Huainan Branch | 301364001005 | 交通银行淮南分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Huainan Quanshan Branch | 301364001538 | 交通银行股份有限公司淮南泉山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Huainan Pingshan Road Branch | 301364001431 | 交通银行股份有限公司淮南平山路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ma'anshan Dangtu Branch | 301365100056 | 交通银行股份有限公司马鞍山当涂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 126 hồ sơ của Bank of Communications tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.