CNAPS Code cho Bank of Communications in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Ma'anshan Branch Business Department | 301365000029 | 交通银行股份有限公司马鞍山分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ma'anshan Yushan Road Branch | 301365000045 | 交通银行股份有限公司马鞍山雨山路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ma'anshan Branch | 301365000012 | 交通银行股份有限公司马鞍山分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ma'anshan Hunan Road Branch | 301365000037 | 交通银行股份有限公司马鞍山湖南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuyang Branch Business Department | 301372000019 | 交通银行股份有限公司阜阳分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Xingye Branch | 301363000092 | 交通银行股份有限公司蚌埠兴业支行 |
| Bank of Communications Bengbu Branch Business Department | 301363000025 | 交通银行蚌埠分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu High-tech Branch | 301363000076 | 交通银行股份有限公司蚌埠高新支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Qianjin Branch | 301363000068 | 交通银行股份有限公司蚌埠前进支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Bengbu Baolong Branch | 301363000084 | 交通银行股份有限公司蚌埠宝龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 126 hồ sơ của Bank of Communications tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.