CNAPS Code cho Bank of Communications in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Zunyi Road Branch | 301701000034 | 交通银行股份有限公司贵阳遵义路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Xiangbaoshan Branch | 301701000286 | 交通银行股份有限公司贵阳相宝山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guizhou Branch Business Department | 301701000026 | 交通银行股份有限公司贵州省分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Jiefang Road Branch | 301701000180 | 交通银行股份有限公司贵阳解放路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Guanshanhu Branch | 301701000139 | 交通银行股份有限公司贵阳观山湖支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Huaguoyuan Branch | 301701000075 | 交通银行股份有限公司贵阳花果园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Economic and Technological Development Zone Branch | 301701000235 | 交通银行股份有限公司贵阳经济技术开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Dashizi Branch | 301701000260 | 交通银行股份有限公司贵阳大十字支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Yunyan Branch | 301701000227 | 交通银行股份有限公司贵阳云岩支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Memorial Tower Branch | 301701000067 | 交通银行股份有限公司贵阳纪念塔支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 47 hồ sơ của Bank of Communications tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.