CNAPS Code cho Bank of Communications in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Yuxiu Branch | 301701000059 | 交通银行股份有限公司贵阳毓秀支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Youzhajie Branch | 301701000155 | 交通银行股份有限公司贵阳油榨街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Honghe Road Branch | 301701000114 | 交通银行股份有限公司贵阳红河路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Taiciqiao Branch | 301701000251 | 交通银行股份有限公司贵阳太慈桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Wudang Branch | 301701000278 | 交通银行股份有限公司贵阳乌当支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Baiyun Branch | 301701000122 | 交通银行股份有限公司贵阳白云支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Xihu Road Branch | 301701000171 | 交通银行股份有限公司贵阳西湖路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Panzhou Branch | 301702200011 | 交通银行股份有限公司盘州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liupanshui Branch | 301702000010 | 交通银行股份有限公司六盘水分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qiandongnan Branch | 301713000015 | 交通银行股份有限公司黔东南分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 47 hồ sơ của Bank of Communications tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.