CNAPS Code cho Bank of Communications in Suzhou City, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Zhangjiagang Jinfeng Branch | 301305600555 | 交通银行张家港锦丰支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou International Business District Branch | 301305000086 | 交通银行股份有限公司苏州国际商务区支行 |
| Bank of Communications Suzhou Branch High-tech Industrial Development Zone Branch | 301305000150 | 交通银行苏州分行高新技术产业开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Economic and Technological Development Zone Branch | 301305000078 | 交通银行股份有限公司苏州吴中经济技术开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Taicang Port Branch | 301305100020 | 交通银行股份有限公司太仓港口支行 |
| Bank of Communications Suzhou Branch Park Branch | 301305000192 | 交通银行苏州分行园区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou Chengzhong Branch | 301305000051 | 交通银行股份有限公司苏州城中支行 |
| Bank of Communications Zhangjiagang Dongcheng Branch | 301305600571 | 交通银行张家港东城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changshu Branch | 301305500380 | 交通银行股份有限公司常熟分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou University Branch | 301305000221 | 交通银行股份有限公司苏州苏大支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 50 hồ sơ của Bank of Communications tại Suzhou City, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.