CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Zhangjiagang Nanfeng Branch301305600547交通银行股份有限公司张家港南丰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou Gusu Branch301305000117交通银行股份有限公司苏州姑苏支行
Bank of Communications Zhangjiagang City Branch301305600563交通银行张家港城中支行
Bank of Communications Zhangjiagang Branch Jiyang Branch301305600619交通银行张家港支行暨阳支行
Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou Guoxiang Branch301305000289交通银行股份有限公司苏州郭巷支行
Bank of Communications Co., Ltd. Zhangjiagang Branch301305600514交通银行股份有限公司张家港分行
Bank of Communications Co., Ltd. Kunshan Huaqiao Branch301305200383交通银行股份有限公司昆山花桥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Kunshan Branch301305200318交通银行股份有限公司昆山分行
Bank of Communications Zhangjiagang Jinfeng Branch301305600555交通银行张家港锦丰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Suzhou International Business District Branch301305000086交通银行股份有限公司苏州国际商务区支行
Hiển thị 271–280 trên 336

Cách dùng danh bạ

Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.