CNAPS Code cho Bank of Communications in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Changtai Branch | 301221000206 | 交通银行股份有限公司沈阳长泰支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Nanta Branch | 301221000167 | 交通银行股份有限公司沈阳南塔支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liaoning Branch Business Processing Center | 301221000011 | 交通银行股份有限公司辽宁省分行业务处理中心 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang North Station Branch | 301221000100 | 交通银行股份有限公司沈阳北站支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Beiling Branch | 301221000191 | 交通银行股份有限公司沈阳北陵支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Fudalu Branch | 301221000222 | 交通银行股份有限公司沈阳市府大路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Santaizi Branch | 301221000126 | 交通银行股份有限公司沈阳三台子支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Qingnian Street Branch | 301221000441 | 交通银行股份有限公司沈阳青年大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Shenxi Heavy Equipment Base Branch | 301221000302 | 交通银行股份有限公司沈阳沈西重装基地支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Beihai Branch | 301221003614 | 交通银行股份有限公司沈阳北海支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 222 hồ sơ của Bank of Communications tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.