CNAPS Code cho Bank of Communications in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Xinggong Street Branch | 301221000360 | 交通银行股份有限公司沈阳兴工街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Xinhua Branch | 301221000118 | 交通银行股份有限公司沈阳新华支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Minzhu Square Branch | 301221000298 | 交通银行股份有限公司沈阳民主广场支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Dongling Branch | 301221000378 | 交通银行股份有限公司沈阳东陵支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Jinke Branch | 301221000263 | 交通银行股份有限公司沈阳金客支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Quanyuan Branch | 301221000433 | 交通银行股份有限公司沈阳泉园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Beita Branch | 301221000335 | 交通银行股份有限公司沈阳北塔支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Northeast Avenue Branch | 301221000175 | 交通银行股份有限公司沈阳东北大马路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Garment City Branch | 301221000214 | 交通银行股份有限公司沈阳服装城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shenyang Shenbei Branch | 301221000409 | 交通银行股份有限公司沈阳沈北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 222 hồ sơ của Bank of Communications tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.