CNAPS Code cho Bank of Communications in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Qingdao Branch Shibei Second Branch | 301452001072 | 交通银行青岛分行市北第二支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao High-tech Industrial Development Zone Branch | 301452001110 | 交通银行股份有限公司青岛高新技术产业开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Shibei No. 3 Branch | 301452001136 | 交通银行股份有限公司青岛市北第三支行 |
| Bank of Communications Qingdao Branch Licang First Branch Fushan Road Savings Office | 301452003038 | 交通银行青岛分行李沧第一支行浮山路储蓄所 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Shinan No. 3 Branch | 301452000086 | 交通银行股份有限公司青岛市南第三支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Jiading Road Branch | 301452002032 | 交通银行股份有限公司青岛嘉定路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Economic and Technological Development Zone Branch | 301452007012 | 交通银行股份有限公司青岛经济技术开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Chengyang Branch | 301452105015 | 交通银行股份有限公司青岛城阳支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Yinchuan West Road Branch | 301452000109 | 交通银行股份有限公司青岛银川西路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Cuobuling Branch | 301452001152 | 交通银行股份有限公司青岛错埠岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của Bank of Communications tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.