CNAPS Code cho Bank of Communications in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Laiwu Branch | 301463400012 | 交通银行股份有限公司莱芜分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Laiwu Gangcheng Branch | 301463400029 | 交通银行股份有限公司莱芜钢城支行 |
| Bank of Communications Yantai Qingnian Road Branch | 301456000501 | 交通银行烟台青年路支行 |
| Bank of Communications Yantai Branch Muping Branch | 301456001002 | 交通银行烟台分行牟平支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yantai Shengli Road Branch | 301456000202 | 交通银行股份有限公司烟台胜利路支行 |
| Bank of Communications Yantai Branch Economic and Technological Development Zone Branch | 301456000807 | 交通银行烟台分行经济技术开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yantai Longkou Branch | 301456731178 | 交通银行股份有限公司烟台龙口支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yantai Xingfu Branch | 301456001800 | 交通银行股份有限公司烟台幸福支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yantai Free Trade Zone Branch | 301456000608 | 交通银行股份有限公司烟台保税港区支行 |
| Bank of Communications Yantai Branch Fushan Branch | 301456000903 | 交通银行烟台分行福山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của Bank of Communications tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.