CNAPS Code cho Bank of Communications in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Weihai Tianhe Branch | 301465000343 | 交通银行股份有限公司威海田和支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weihai Rongcheng Branch | 301465300918 | 交通银行股份有限公司威海荣成支行 |
| Bank of Communications Weihai Zhangcun Branch | 301465000716 | 交通银行威海张村支行 |
| Bank of Communications Weihai Branch Economic and Technological Development Zone Branch | 301465000214 | 交通银行威海分行经济技术开发区支行 |
| Bank of Communications Jining Branch Development Zone Sub-branch | 301461000653 | 交通银行济宁分行开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jining Qufu Branch | 301461900013 | 交通银行股份有限公司济宁曲阜支行 |
| Bank of Communications Jining Rencheng Branch | 301461000707 | 交通银行济宁任城支行 |
| Bank of Communications Jining Branch Business Department | 301461000305 | 交通银行济宁分行营业部 |
| Bank of Communications Jining Branch Huancheng West Road Branch | 301461000696 | 交通银行济宁分行环城西路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jining Jincheng Branch | 301461000485 | 交通银行股份有限公司济宁金城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của Bank of Communications tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.