CNAPS Code cho Bank of Communications in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Jining Zoucheng Branch | 301461200016 | 交通银行股份有限公司济宁邹城支行 |
| Bank of Communications Jining Guanghe Road Branch | 301461000557 | 交通银行济宁洸河路支行 |
| Bank of Communications Jining Branch | 301461000803 | 交通银行济宁分行 |
| Bank of Communications Jining Branch Yunhe Road Branch | 301461000014 | 交通银行济宁分行运河路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jining Yanzhou Branch | 301461100015 | 交通银行股份有限公司济宁兖州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jining Jinyu Road Branch | 301461000661 | 交通银行股份有限公司济宁金宇路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Linyi Branch | 301473000011 | 交通银行股份有限公司临沂分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Linyi Lanshan Branch | 301473000020 | 交通银行股份有限公司临沂兰山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Linyi Branch | 301473000038 | 交通银行股份有限公司临沂市中支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liaocheng Branch | 301471000018 | 交通银行股份有限公司聊城分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của Bank of Communications tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.