CNAPS Code cho Bank of Communications in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Tai'an Daiyue Branch | 301463061134 | 交通银行股份有限公司泰安岱岳支行 |
| Bank of Communications Tai'an Garden Branch | 301463061159 | 交通银行泰安花园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zaozhuang Branch | 301454000014 | 交通银行股份有限公司枣庄分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dongying Branch | 301455000016 | 交通银行股份有限公司东营分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dongying Xicheng Branch | 301455000024 | 交通银行股份有限公司东营西城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Dongying Shengli Branch | 301455000032 | 交通银行股份有限公司东营胜利支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zaozhuang Tengzhou Branch | 301454100023 | 交通银行股份有限公司枣庄滕州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zibo Huaguang Road Branch | 301453070024 | 交通银行股份有限公司淄博华光路支行 |
| Bank of Communications Zibo Branch Zichuan Sub-branch | 301453030014 | 交通银行淄博分行淄川支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zibo Zichuan Zicheng Road Branch | 301453030055 | 交通银行股份有限公司淄博淄川淄城路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của Bank of Communications tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.