CNAPS Code cho Bank of Communications in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Zibo Linzi Tianqi Road Branch | 301453040028 | 交通银行股份有限公司淄博临淄天齐路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zibo Huantai Branch | 301453170105 | 交通银行股份有限公司淄博桓台支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zibo Zhangdian Wuliqiao Branch | 301453060043 | 交通银行股份有限公司淄博张店五里桥支行 |
| Bank of Communications Zibo Branch Zhoucun Branch | 301453050015 | 交通银行淄博分行周村支行 |
| Bank of Communications Zibo Branch Linzi Sub-branch Chemical Industry City Branch | 301453041012 | 交通银行淄博分行临淄支行化工商城分理处 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zibo Stadium Branch | 301453060051 | 交通银行股份有限公司淄博体育馆支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zibo Zichuan Jixiang Road Branch | 301453030063 | 交通银行股份有限公司淄博淄川吉祥路支行 |
| Bank of Communications Zibo Branch Linzi Sub-branch | 301453040010 | 交通银行淄博分行临淄支行 |
| Bank of Communications Zibo Liantong Road Branch | 301453070032 | 交通银行淄博联通路支行 |
| Bank of Communications Zibo Nanding Branch | 301453060035 | 交通银行淄博南定支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của Bank of Communications tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.