CNAPS Code cho Bank of Communications in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Weifang Yuhe South Road Branch | 301458000214 | 交通银行潍坊虞河南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Jiulongshan Branch | 301458000118 | 交通银行股份有限公司潍坊九龙山支行 |
| Bank of Communications Weifang Branch Business Department | 301458000239 | 交通银行潍坊分行营业部 |
| Bank of Communications Weifang Branch High-tech Industrial Development Zone Branch | 301458000087 | 交通银行潍坊分行高新技术产业开发区支行 |
| Bank of Communications Weifang Branch | 301458000011 | 交通银行潍坊分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Binzhou Branch | 301466000013 | 交通银行股份有限公司滨州分行 |
| Bank of Communications Weifang Branch Heping Road Branch | 301458000020 | 交通银行潍坊分行和平路支行 |
| Bank of Communications Weifang Hanting Branch | 301458000095 | 交通银行潍坊寒亭支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Gaomi Branch | 301458600017 | 交通银行股份有限公司潍坊高密支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Zhucheng Branch | 301458900019 | 交通银行股份有限公司潍坊诸城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của Bank of Communications tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.