CNAPS Code cho Bank of Communications in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Qingzhou Branch | 301458800010 | 交通银行股份有限公司潍坊青州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Beigong Street Branch | 301458000062 | 交通银行股份有限公司潍坊北宫街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Fuhua Road Branch | 301458000222 | 交通银行股份有限公司潍坊富华路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Weicheng Branch | 301458000046 | 交通银行股份有限公司潍坊潍城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Changle Branch | 301458400015 | 交通银行股份有限公司潍坊昌乐支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Jinmalu Branch | 301458000134 | 交通银行股份有限公司潍坊金马路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Shouguang Branch | 301458200013 | 交通银行股份有限公司潍坊寿光支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weifang Anqiu Branch | 301458100012 | 交通银行股份有限公司潍坊安丘支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Heze Mudan Branch | 301475000023 | 交通银行股份有限公司菏泽牡丹支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Heze Branch | 301475000015 | 交通银行股份有限公司菏泽分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của Bank of Communications tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.