CNAPS Code cho Bank of Communications in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Longao Branch | 301451000189 | 交通银行股份有限公司济南龙奥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Quancheng Road Branch | 301451000130 | 交通银行股份有限公司济南泉城路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhangqiu Branch | 301451000277 | 交通银行股份有限公司章丘支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Science and Technology Branch | 301451000349 | 交通银行股份有限公司济南科技支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Lingxiucheng Branch | 301451000293 | 交通银行股份有限公司济南领秀城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Lixia Branch | 301451000041 | 交通银行股份有限公司济南历下支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Wenhua East Road Branch | 301451000076 | 交通银行股份有限公司济南文化东路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Zhangzhuang Road Branch | 301451000084 | 交通银行股份有限公司济南张庄路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Heping Road Branch | 301451000210 | 交通银行股份有限公司济南和平路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Shunyu Garden Branch | 301451000092 | 交通银行股份有限公司济南舜玉花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của Bank of Communications tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.