CNAPS Code cho Bank of Communications in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Dongcheng Branch | 301451000365 | 交通银行股份有限公司济南东城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Licheng Branch | 301451000285 | 交通银行股份有限公司济南历城支行 |
| Bank of Communications Qingdao Branch Chengyang Branch Chengyang Sub-branch | 301452005033 | 交通银行青岛分行城阳支行城阳分理处 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Shibei No. 1 Branch | 301452001013 | 交通银行股份有限公司青岛市北第一支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Xiangjiang Road Branch | 301452007029 | 交通银行股份有限公司青岛香江路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Fuzhou South Road No. 1 Branch | 301452001089 | 交通银行股份有限公司青岛福州南路第一支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Yunnan Road Branch | 301452000133 | 交通银行股份有限公司青岛云南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Fuzhou Road Branch | 301452001101 | 交通银行股份有限公司青岛福州路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Jiaozhou Branch | 301452500015 | 交通银行股份有限公司青岛胶州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Taishan Road Branch | 301452001097 | 交通银行股份有限公司青岛泰山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 203 hồ sơ của Bank of Communications tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.