CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Shandong Branch Business Department301451000025交通银行股份有限公司山东省分行营业部
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Xiangjiang Garden Branch301451000197交通银行股份有限公司济南香江花园支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Changqing Branch301451000156交通银行股份有限公司济南长清支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Wuyingshan Branch301451000164交通银行股份有限公司济南无影山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Development Zone Branch301451000105交通银行股份有限公司济南开发区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Shanda South Road Branch301451000201交通银行股份有限公司济南山大南路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Huaiyin Branch301451000113交通银行股份有限公司济南槐荫支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Xinshichang Branch301451000357交通银行股份有限公司济南新市场支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Haier Greentown Branch301451000381交通银行股份有限公司济南海尔绿城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Shungeng Branch301451000324交通银行股份有限公司济南舜耕支行
Hiển thị 81–90 trên 203

Cách dùng danh bạ

Có 203 hồ sơ của Bank of Communications tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.