CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3080Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Huaian Technology Branch | 301308000032 | 交通银行股份有限公司淮安科技支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Xinmin Branch | 301312006894 | 交通银行扬州新民分理处 |
| Bank of Communications Yangzhou New District Branch | 301312006827 | 交通银行扬州新区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yangzhou Jiangdu Branch | 301312500012 | 交通银行股份有限公司扬州江都支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Branch Business Department | 301312006706 | 交通银行扬州分行营业部 |
| Bank of Communications Yangzhou Yudai Branch | 301312006835 | 交通银行扬州玉带支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Yizheng Branch | 301312905004 | 交通银行扬州仪征支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Qionghua Branch | 301312006747 | 交通银行扬州琼花支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Weiyang Branch | 301312006798 | 交通银行扬州维扬支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yangzhou Gaoyou Branch | 301312100018 | 交通银行股份有限公司扬州高邮支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.