CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3120Mã khu vực
0673Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Yangzhou Guoqing North Road Branch | 301312006739 | 交通银行扬州国庆北路支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Qionghua Branch | 301312006747 | 交通银行扬州琼花支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Runyang Branch | 301312006755 | 交通银行扬州润扬支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Development Zone Branch | 301312006780 | 交通银行扬州开发区支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Xu Ningmen Branch | 301312006771 | 交通银行扬州徐凝门支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Zhuxi Branch | 301312006802 | 交通银行扬州竹西支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Hanjiang Branch | 301312006819 | 交通银行扬州邗江支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Cuigang Branch | 301312006843 | 交通银行扬州翠岗支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Wenchangge Branch | 301312006851 | 交通银行扬州文昌阁支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Wenhui Branch | 301312006763 | 交通银行扬州文汇支行 |