CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3120Mã khu vực
0680Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Yangzhou Zhuxi Branch | 301312006802 | 交通银行扬州竹西支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Hehua Branch | 301312006714 | 交通银行扬州荷花支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Xu Ningmen Branch | 301312006771 | 交通银行扬州徐凝门支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Hanjiang Branch | 301312006819 | 交通银行扬州邗江支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Guoqing North Road Branch | 301312006739 | 交通银行扬州国庆北路支行 |
| Bank of Communications Yangzhou Wenhui Branch | 301312006763 | 交通银行扬州文汇支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Xiaoshan New District Shibei Branch | 301331000480 | 交通银行杭州萧山新区市北支行 |
| Bank of Communications Zhejiang Branch Business Department | 301331000029 | 交通银行浙江省分行营业部 |
| Bank of Communications Hangzhou Xiasha Branch | 301331000174 | 交通银行杭州下沙支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Chengbei Branch | 301331000107 | 交通银行杭州城北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.