CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3333Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Wenzhou Yueqing Branch301333300010交通银行温州乐清支行
Bank of Communications Wenzhou Xinhe Branch301333000065交通银行温州信河支行
Bank of Communications Hangzhou Binjiang Branch301331000391交通银行杭州滨江支行
Bank of Communications Hangzhou Qiutao Road Branch301331000053交通银行杭州秋涛路支行
Bank of Communications Hangzhou Moganshan Road Branch301331000088交通银行杭州莫干山路支行
Bank of Communications Hangzhou Wenhui Branch301331000166交通银行杭州文晖支行
Bank of Communications Wenzhou Lucheng Branch301333000024交通银行温州鹿城支行
Bank of Communications Wenzhou Yongjia Branch301333400019交通银行温州永嘉支行
Bank of Communications Hangzhou Wulin Branch301331000061交通银行杭州武林支行
Bank of Communications Hangzhou Jiubao Branch301331000447交通银行杭州九堡支行
Hiển thị 1301–1310 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.