CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3336Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Wenzhou Cangnan Branch | 301333600012 | 交通银行温州苍南支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Yuhang Branch | 301331000246 | 交通银行杭州余杭支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Chengzhan Branch | 301331000158 | 交通银行杭州城站支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Jiande Branch | 301331000367 | 交通银行杭州建德支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Development Zone Branch | 301333000137 | 交通银行温州开发区支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Ruian Branch | 301333900015 | 交通银行温州瑞安支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Yuhuangshan South Fund Town Branch | 301331000471 | 交通银行杭州玉皇山南基金小镇支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Huazhe Square Branch | 301331000123 | 交通银行杭州华浙广场支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Tonglu Branch | 301331000334 | 交通银行杭州桐庐支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Zhongshan Branch | 301333000081 | 交通银行温州中山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.