CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3330Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Wenzhou Ouhai Branch | 301333000049 | 交通银行温州瓯海支行 |
| Bank of Communications Wenzhou High-tech Zone Branch | 301333000073 | 交通银行温州高新区支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Shuixin Branch | 301333000129 | 交通银行温州水心支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Longwan Branch | 301333000090 | 交通银行温州龙湾支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Chengxi Branch | 301333000112 | 交通银行温州城西支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Nanpu Branch | 301333000104 | 交通银行温州南浦支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Trade City Branch | 301333000145 | 交通银行温州商贸城支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Xiaonan Road Branch | 301333000161 | 交通银行温州小南路支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Xinqiao Branch | 301333000170 | 交通银行温州新桥支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Branch Business Department | 301333000188 | 交通银行温州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.