CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3370Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Shaoxing Chengnan Branch301337000101交通银行绍兴城南支行
Bank of Communications Shaoxing Didang Branch301337000110交通银行绍兴迪荡支行
Bank of Communications Shaoxing Bailu Branch301337000136交通银行绍兴白鹭支行
Bank of Communications Shaoxing Shengzhou Yuezhou Branch301337300215交通银行绍兴嵊州越州支行
Bank of Communications Shaoxing Xinchang Tongming Branch301337400404交通银行绍兴新昌通明支行
Bank of Communications Shaoxing Shangyu Branch301337200103交通银行绍兴上虞支行
Bank of Communications Shaoxing China Textile City Qianqing Branch301337100241交通银行绍兴中国轻纺城钱清支行
Bank of Communications Shaoxing China Textile City Branch301337100225交通银行绍兴中国轻纺城支行
Bank of Communications Shaoxing Zhuji Branch301337500325交通银行绍兴诸暨支行
Bank of Communications Shaoxing Zhuji Datang Branch301337500368交通银行绍兴诸暨大唐支行
Hiển thị 1471–1480 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.