CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3374Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shaoxing Xinchang Datong Branch | 301337400390 | 交通银行绍兴新昌大通支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Shengzhou Guangtong Branch | 301337300207 | 交通银行绍兴嵊州广通支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Shangyu Shangjie Branch | 301337200120 | 交通银行绍兴上虞上街支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Yan'an Road Branch | 301337000056 | 交通银行绍兴延安路支行 |
| Bank of Communications Shaoxing China Textile City North District Branch | 301337100268 | 交通银行绍兴中国轻纺城北区支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Zhuji Chengdong Branch | 301337500333 | 交通银行绍兴诸暨城东支行 |
| Bank of Communications Shaoxing China Textile City East District Branch | 301337100313 | 交通银行绍兴中国轻纺城东区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei Silihe Branch | 301361000064 | 交通银行股份有限公司合肥四里河支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei West Changjiang Road Branch | 301361000128 | 交通银行股份有限公司合肥长江西路支行 |
| Bank of Communications Hefei High-tech Zone Branch | 301361000216 | 交通银行合肥高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.