CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3610Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei Tunxi Road Branch | 301361000232 | 交通银行股份有限公司合肥屯溪路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei Ningguo Road Branch | 301361000265 | 交通银行股份有限公司合肥宁国路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei Fuyang North Road Branch | 301361000290 | 交通银行股份有限公司合肥阜阳北路支行 |
| Bank of Communications Anhui Branch | 301361000013 | 交通银行安徽省分行 |
| Bank of Communications Hefei Dongchengang Branch | 301361000177 | 交通银行合肥东陈岗支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei Changfeng Road Branch | 301361000144 | 交通银行股份有限公司合肥长丰路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei Shouchun Branch | 301361000056 | 交通银行股份有限公司合肥寿春支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei Binhu New District Branch | 301361000048 | 交通银行股份有限公司合肥滨湖新区支行 |
| Bank of Communications Hefei Nanqi Branch | 301361000072 | 交通银行合肥南七支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Hefei Xintiandi Plaza Branch | 301361000304 | 交通银行股份有限公司合肥新天地广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.