CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3620Mã khu vực
0120Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Wuhu Branch Business Department | 301362001202 | 交通银行芜湖分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wuhu Fangte Branch | 301362002408 | 交通银行股份有限公司芜湖方特支行 |
| Bank of Communications Wuhu Xinwu Road Branch | 301362002607 | 交通银行芜湖新芜路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wuhu Yingpanshan Branch | 301362003101 | 交通银行股份有限公司芜湖营盘山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wuhu Tianmenshan Branch | 301362002703 | 交通银行股份有限公司芜湖天门山支行 |
| Bank of Communications Wuhu Branch Changjiang Road Branch | 301362003304 | 交通银行芜湖分行长江路支行 |
| Bank of Communications Wuhu Branch Wuning Road Branch | 301362003407 | 交通银行芜湖分行芜宁路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wuhu Yinhu Road Branch | 301362003208 | 交通银行股份有限公司芜湖银湖路支行 |
| Bank of Communications Wuhu Xin'an Street Branch | 301362004104 | 交通银行芜湖市新安街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Wuhu Nanrui Branch | 301362004303 | 交通银行股份有限公司芜湖南瑞支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.