CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
2240Mã khu vực
0655Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Fushun Hengda Huafu Branch | 301224006554 | 交通银行股份有限公司抚顺恒大华府支行 |
| Bank of Communications Fushun Xige Branch | 301224001036 | 交通银行抚顺西戈支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fushun Jiaowang Branch | 301224003058 | 交通银行股份有限公司抚顺交望支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fushun Hebei Branch | 301224001093 | 交通银行股份有限公司抚顺河北支行 |
| Bank of Communications Huzhou Development Zone Branch | 301336007060 | 交通银行湖州开发区支行 |
| Bank of Communications Fushun Gebu Branch | 301224001116 | 交通银行抚顺戈布支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fushun Yinhewan Branch | 301224006538 | 交通银行股份有限公司抚顺银河湾支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fushun Branch | 301224008003 | 交通银行股份有限公司抚顺分行 |
| Bank of Communications Shaoxing Paojiang Branch | 301337000097 | 交通银行绍兴袍江支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Shangyu Cao'e Branch | 301337200111 | 交通银行绍兴上虞曹娥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.