CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3360Mã khu vực
0707Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Huzhou Phoenix Branch | 301336007078 | 交通银行湖州凤凰支行 |
| Bank of Communications Huzhou Zhili Branch | 301336007094 | 交通银行湖州织里支行 |
| Bank of Communications Huzhou East Street Branch | 301336007141 | 交通银行湖州东街支行 |
| Bank of Communications Fushun Branch Dongta Sub-office | 301224004026 | 交通银行抚顺分行东塔分理处 |
| Bank of Communications Fushun Branch Wanghua Sub-branch | 301224006224 | 交通银行抚顺分行望花支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fushun Dongzhou Branch | 301224004034 | 交通银行股份有限公司抚顺东洲支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fushun Leifeng Road Branch | 301224003023 | 交通银行股份有限公司抚顺雷锋路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fushun Xinfu Branch | 301224002029 | 交通银行股份有限公司抚顺新抚支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fushun Linjiang East Road Branch | 301224006562 | 交通银行股份有限公司抚顺临江东路支行 |
| Bank of Communications Fushun Fengxiang Branch | 301224002088 | 交通银行抚顺凤翔支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.