CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3410Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Quzhou Longhua Road Branch | 301341000024 | 交通银行衢州龙化路支行 |
| Bank of Communications Quzhou Jiangshan Branch | 301341500011 | 交通银行衢州江山支行 |
| Bank of Communications Quzhou Branch | 301341000016 | 交通银行衢州分行 |
| Bank of Communications Taizhou Branch Accounting Center | 301345000013 | 交通银行台州分行账务中心 |
| Bank of Communications Taizhou Huangyan Branch | 301345000048 | 交通银行台州黄岩支行 |
| Bank of Communications Taizhou Wenling Branch | 301345400017 | 交通银行台州温岭支行 |
| Bank of Communications Taizhou Luqiao Branch | 301345000030 | 交通银行台州路桥支行 |
| Bank of Communications Taizhou Branch | 301345000021 | 交通银行台州分行 |
| Bank of Communications Taizhou Linhai Branch | 301345200015 | 交通银行台州临海支行 |
| Bank of Communications Taizhou Yuhuan Branch | 301345800011 | 交通银行台州玉环支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.