CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3320Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Gulou Branch | 301332000250 | 交通银行股份有限公司宁波鼓楼支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Fenghua Xikou Branch | 301332600377 | 交通银行股份有限公司宁波奉化溪口支行 |
| Bank of Communications Jinhua Wuyi Branch | 301338300018 | 交通银行金华武义支行 |
| Bank of Communications Yiwu Jiangnan Branch | 301338700037 | 交通银行义乌江南支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Zhouxiang Branch | 301332500315 | 交通银行股份有限公司宁波周巷支行 |
| Bank of Communications Jinhua Branch Accounting Center | 301338000015 | 交通银行金华分行账务中心 |
| Bank of Communications Jinhua Wuzhou Branch | 301338000031 | 交通银行金华婺州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tonghua Xinhua Street Branch | 301245000034 | 交通银行股份有限公司通化新华大街支行 |
| Bank of Communications Jinhua Branch | 301338000023 | 交通银行金华分行 |
| Bank of Communications Jinhua Dongyang Branch | 301338800013 | 交通银行金华东阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.