CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3360Mã khu vực
0704Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Huzhou Branch | 301336007043 | 交通银行湖州市中支行 |
| Bank of Communications Huzhou Changxing Changhai Road Branch | 301336207162 | 交通银行湖州长兴长海路支行 |
| Bank of Communications Huzhou Deqing Branch | 301336100012 | 交通银行湖州德清支行 |
| Bank of Communications Huzhou Renhuangshan Branch | 301336007133 | 交通银行湖州仁皇山支行 |
| Bank of Communications Huzhou Changxing Branch | 301336200013 | 交通银行湖州长兴支行 |
| Bank of Communications Huzhou Branch | 301336007019 | 交通银行湖州分行 |
| Bank of Communications Huzhou Wuxing Branch | 301336007051 | 交通银行湖州吴兴支行 |
| Bank of Communications Huzhou Zhili Wuxing Avenue Branch | 301336007150 | 交通银行湖州织里吴兴大道支行 |
| Bank of Communications Huzhou Nanxun Branch | 301336007109 | 交通银行湖州南浔支行 |
| Bank of Communications Huzhou Branch Accounting Center | 301336007117 | 交通银行湖州分行账务中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.