CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3320Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Fanfeng Branch301332000039交通银行股份有限公司宁波繁丰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Central District Branch301332000233交通银行股份有限公司宁波鄞州中心区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Xiaogang Branch301332000209交通银行股份有限公司宁波小港支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Branch301332000014交通银行股份有限公司宁波分行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Kongque Branch301332000241交通银行股份有限公司宁波孔雀支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Lianmengqiao Branch301332400155交通银行股份有限公司宁波联盟桥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch301332500132交通银行股份有限公司宁波慈溪支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Hangzhou Bay New Area Branch301332500204交通银行股份有限公司宁波杭州湾新区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Tonghua Branch301245000018交通银行股份有限公司通化分行
Bank of Communications Jinhua Yongkang Branch301338200017交通银行金华永康支行
Hiển thị 1381–1390 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.