CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3326Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch | 301332600184 | 交通银行股份有限公司宁波奉化支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 301332400147 | 交通银行股份有限公司宁波余姚支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 301332100380 | 交通银行股份有限公司宁波象山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Yuyao Plastic City Branch | 301332400171 | 交通银行股份有限公司宁波余姚塑料城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo High-tech Zone Branch | 301332000102 | 交通银行股份有限公司宁波高新区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Gulou Branch | 301332000250 | 交通银行股份有限公司宁波鼓楼支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tonghua Xinhua Street Branch | 301245000034 | 交通银行股份有限公司通化新华大街支行 |
| Bank of Communications Jinhua Branch Accounting Center | 301338000015 | 交通银行金华分行账务中心 |
| Bank of Communications Jinhua Branch | 301338000023 | 交通银行金华分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Tonghua Branch | 301245000018 | 交通银行股份有限公司通化分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.