CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
3320Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch301332000397交通银行股份有限公司宁波鄞州支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch301332400147交通银行股份有限公司宁波余姚支行
Bank of Communications Yiwu Branch301338700012交通银行义乌分行
Bank of Communications Jinhua Pujiang Branch301338400010交通银行金华浦江支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Zhongshan Branch301332000389交通银行股份有限公司宁波中山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Qiuai Branch301332000119交通银行股份有限公司宁波邱隘支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Guangming Branch301332000268交通银行股份有限公司宁波光明支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Branch Business Department301332001017交通银行股份有限公司宁波分行营业部
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Ninghai Branch301332200311交通银行股份有限公司宁波宁海支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Zhujiaqiao Branch301332500307交通银行股份有限公司宁波朱家桥支行
Hiển thị 1391–1400 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.