CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3910Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Wuzhi Branch | 301391000042 | 交通银行股份有限公司福州五一支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Nanmen Branch | 301391000122 | 交通银行股份有限公司福州南门支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Wusi Branch | 301391000147 | 交通银行股份有限公司福州五四支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Mindu Branch | 301391000198 | 交通银行股份有限公司福州闽都支行 |
| Bank of Communications Luoyang Cultural Branch | 301493000125 | 交通银行洛阳文化支行 |
| Bank of Communications Luoyang Branch Accounting Center | 301493000019 | 交通银行洛阳分行账务中心 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Anyang Ziwei Avenue Branch | 301496000057 | 交通银行股份有限公司安阳紫薇大道支行 |
| Bank of Communications Luoyang Jianxi Branch | 301493000043 | 交通银行洛阳涧西支行 |
| Bank of Communications Luoyang Branch Guanlin Branch | 301493000109 | 交通银行洛阳分行关林支行 |
| Bank of Communications Luoyang Yanshi Branch | 301493100191 | 交通银行洛阳偃师支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.