CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
3910Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Jiaotong Road Branch | 301391000091 | 交通银行股份有限公司福州交通路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Liuyi Road Branch | 301391000106 | 交通银行股份有限公司福州六一路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Fuzhou Branch | 301391000235 | 交通银行股份有限公司福建自贸试验区福州片区分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Qunzhong Road Branch | 301391000294 | 交通银行股份有限公司福州群众路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Cangshan Branch | 301391000067 | 交通银行股份有限公司福州仓山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Jin'an Branch | 301391000202 | 交通银行股份有限公司福州晋安支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Taijiang Branch | 301391000180 | 交通银行股份有限公司福州台江支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Second Ring Road Branch | 301391000251 | 交通银行股份有限公司福州二环路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Changle Branch | 301391000260 | 交通银行股份有限公司福州长乐支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Branch | 301391000219 | 交通银行股份有限公司福州福清支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.