CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4240Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Jiujiang Branch Xunyanglou Branch | 301424001039 | 交通银行九江分行浔阳楼支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanyang Jianshe Road Branch | 301513000030 | 交通银行股份有限公司南阳建设路支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Business Department | 301424001006 | 交通银行九江分行营业部 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch No.3 Middle School Branch | 301424001063 | 交通银行九江分行三中支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Balihu Branch | 301424001080 | 交通银行九江八里湖支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Chengxi Branch | 301424001098 | 交通银行九江分行城西支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Xinchen Sub-branch | 301424001022 | 交通银行九江分行新晨支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch | 301424029817 | 交通银行九江分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanyang Wolong Road Branch | 301513000021 | 交通银行股份有限公司南阳卧龙路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanyang Cai Market Branch | 301513000048 | 交通银行股份有限公司南阳光彩市场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.