CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5130Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Nanyang Zhongzhou Road Branch301513000056交通银行股份有限公司南阳中州路支行
Bank of Communications Jiujiang Branch Jin'anhu Sub-branch301424001055交通银行九江分行金安湖支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanyang Branch301513000013交通银行股份有限公司南阳分行
Bank of Communications Co., Ltd. Shiyan Liulin Road Branch301523000025交通银行股份有限公司十堰柳林路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shiyan Branch301523000017交通银行股份有限公司十堰分行
Bank of Communications Hubei Branch Zhenxing Road Branch301521004017交通银行湖北省分行振兴路支行
Bank of Communications Hubei Branch Erqi Branch301521002020交通银行湖北省分行二七支行
Bank of Communications Hubei Branch Nanjing Road Branch301521001032交通银行湖北省分行南京路支行
Bank of Communications Hubei Branch Dadongmen Branch301521008018交通银行湖北省分行大东门支行
Bank of Communications Hubei Branch Beihu Branch301521003063交通银行湖北省分行北湖支行
Hiển thị 1951–1960 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.