CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
4240Mã khu vực
2981Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Jiujiang Branch301424029817交通银行九江分行
Bank of Communications Jiujiang Branch Chengnan Branch301424001071交通银行九江分行城南支行
Bank of Communications Jiujiang Branch Dongmen Sub-branch301424001047交通银行九江分行东门支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shiyan Liulin Road Branch301523000025交通银行股份有限公司十堰柳林路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Shiyan Branch301523000017交通银行股份有限公司十堰分行
Bank of Communications Hubei Branch Yangluo Branch301521001057交通银行湖北省分行阳逻支行
Bank of Communications Hubei Branch Hong Kong Road Branch301521001049交通银行湖北省分行香港路支行
Bank of Communications Hubei Branch Nanjing Road Branch301521001032交通银行湖北省分行南京路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuhan Wusheng Branch301521004025交通银行股份有限公司武汉武胜支行
Bank of Communications Hubei Branch Erqi Branch301521002020交通银行湖北省分行二七支行
Hiển thị 1951–1960 trên 3156